YiWordsYiWords

giải quyết vấn đề then chốt

攻關

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 6 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升) · vấn: sắc (高升) · đề: huyền (低降) · then: ngang (平音) · chốt: sắc (高升) ?

giải quyết vấn đề then chốt 攻關

詞義

常用搭配

giải quyết vấn đề then chốt
攻關難題
đội ngũ kỹ thuật đang giải quyết vấn đề then chốt
技術團隊正在攻關

例句

Chúng tôi đang giải quyết vấn đề then chốt của dự án.
我們正在攻關項目的關鍵問題。
Nhóm nghiên cứu đã giải quyết vấn đề then chốt.
研究小組已經攻關成功。

相關詞彙

常見問題

「攻關」越南語怎麼說?
「攻關」的越南語是 giải quyết vấn đề then chốt。
giải quyết vấn đề then chốt 是什麼意思?
giải quyết vấn đề then chốt 的意思是「攻關」(動詞)。攻克關鍵問題,解決難題
giải quyết vấn đề then chốt 怎麼發音?
giải quyết vấn đề then chốt 有 6 個音節:giải: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升) · vấn: sắc (高升) · đề: huyền (低降) · then: ngang (平音) · chốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải quyết vấn đề then chốt 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang giải quyết vấn đề then chốt của dự án.(我們正在攻關項目的關鍵問題。);Nhóm nghiên cứu đã giải quyết vấn đề then chốt.(研究小組已經攻關成功。)。

想讓「giải quyết vấn đề then chốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始