YiWordsYiWords

giải quyết

解決

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升) ?

giải quyết 解決

詞義

常用搭配

giải quyết vấn đề
解決問題
giải quyết khó khăn
解決困難

例句

Chúng ta cần giải quyết việc này.
我們需要解決這件事。
Anh ấy biết cách giải quyết vấn đề.
他知道怎麼解決問題。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「解決」越南語怎麼說?
「解決」的越南語是 giải quyết。
giải quyết 是什麼意思?
giải quyết 的意思是「解決」(動詞)。解決
giải quyết 怎麼發音?
giải quyết 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải quyết 常用嗎?
giải quyết 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
giải quyết 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần giải quyết việc này.(我們需要解決這件事。);Anh ấy biết cách giải quyết vấn đề.(他知道怎麼解決問題。)。

想讓「giải quyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始