YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
G
/
giải quyết
giải quyết
解決
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升)
?
詞義
解決
常用搭配
giải quyết vấn đề
解決問題
giải quyết khó khăn
解決困難
例句
Chúng ta cần giải quyết việc này.
我們需要解決這件事。
Anh ấy biết cách giải quyết vấn đề.
他知道怎麼解決問題。
出現在這些詞條中
có việc
有事
thông minh
聰明
tự
自己
cách
方式
giải
解決
vụ án
案件
bế tắc
僵局
vũ lực
武力
相關詞彙
giải phẫu
解剖
giải phóng
解放
giải quyết công việc
辦事
giải quyết vấn đề then chốt
攻關
常見問題
「解決」越南語怎麼說?
「解決」的越南語是 giải quyết。
giải quyết 是什麼意思?
giải quyết 的意思是「解決」(動詞)。解決
giải quyết 怎麼發音?
giải quyết 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải quyết 常用嗎?
giải quyết 在越南語最常用的 1,000 個詞之內。
giải quyết 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần giải quyết việc này.(我們需要解決這件事。);Anh ấy biết cách giải quyết vấn đề.(他知道怎麼解決問題。)。
想讓「giải quyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store