YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giải thể
giải thể
解體
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · thể: hỏi (曲折升)
?
詞義
使組織、機構等停止存在,分解為各個部分
常用搭配
giải thể công ty
解體公司
giải thể tổ chức
解體組織
例句
Công ty đã bị giải thể.
公司已經解體了。
Họ quyết định giải thể tổ chức này.
他們決定解體這個組織。
相關詞彙
trì trệ
低迷
gỗ
木材
nhôm
鋁
bàn tính
算盤
phía trên
上方
cây bụi
灌木
常見問題
「解體」越南語怎麼說?
「解體」的越南語是 giải thể。
giải thể 是什麼意思?
giải thể 的意思是「解體」(動詞)。使組織、機構等停止存在,分解為各個部分
giải thể 怎麼發音?
giải thể 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải thể 常用嗎?
giải thể 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giải thể 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đã bị giải thể.(公司已經解體了。);Họ quyết định giải thể tổ chức này.(他們決定解體這個組織。)。
想讓「giải thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store