YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giải trừ
giải trừ
解除
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · trừ: huyền (低降)
?
詞義
解除,消除
常用搭配
giải trừ vũ khí
解除武裝
giải trừ lo lắng
消除擔憂
例句
Chúng ta cần giải trừ mọi hiểu lầm.
我們需要解除所有誤會。
Họ đã giải trừ mối nguy hiểm.
他們已經消除了危險。
高效交流
bắt chước
模仿
chỉ trích
批評
tranh cãi
爭議
lảng tránh
迴避
phục tùng
服從
hội đàm
會談
常見問題
「解除」越南語怎麼說?
「解除」的越南語是 giải trừ。
giải trừ 是什麼意思?
giải trừ 的意思是「解除」(動詞)。解除,消除
giải trừ 怎麼發音?
giải trừ 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · trừ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải trừ 常用嗎?
giải trừ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giải trừ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần giải trừ mọi hiểu lầm.(我們需要解除所有誤會。);Họ đã giải trừ mối nguy hiểm.(他們已經消除了危險。)。
想讓「giải trừ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store