YiWordsYiWords

giải trừ

解除

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · trừ: huyền (低降) ?

giải trừ 解除

詞義

常用搭配

giải trừ vũ khí
解除武裝
giải trừ lo lắng
消除擔憂

例句

Chúng ta cần giải trừ mọi hiểu lầm.
我們需要解除所有誤會。
Họ đã giải trừ mối nguy hiểm.
他們已經消除了危險。

高效交流

常見問題

「解除」越南語怎麼說?
「解除」的越南語是 giải trừ。
giải trừ 是什麼意思?
giải trừ 的意思是「解除」(動詞)。解除,消除
giải trừ 怎麼發音?
giải trừ 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · trừ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải trừ 常用嗎?
giải trừ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giải trừ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần giải trừ mọi hiểu lầm.(我們需要解除所有誤會。);Họ đã giải trừ mối nguy hiểm.(他們已經消除了危險。)。

想讓「giải trừ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始