YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phục tùng
phục tùng
服從
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phục: nặng (低短塞音) · tùng: huyền (低降)
?
詞義
服從
聽從
常用搭配
phục tùng mệnh lệnh
服從命令
phục tùng cấp trên
服從上級
例句
Anh ấy luôn phục tùng quy định của công ty.
他總是服從公司的規定。
Trẻ em nên phục tùng cha mẹ.
孩子們應該聽從父母。
高效交流
hội đàm
會談
truyền đạt
傳達
thăm viếng
拜訪
vỗ tay
鼓掌
lời nói
言語
thư gửi đến
來信
常見問題
「服從」越南語怎麼說?
「服從」的越南語是 phục tùng。
phục tùng 是什麼意思?
phục tùng 的意思是「服從」(動詞)。服從; 聽從
phục tùng 怎麼發音?
phục tùng 有 2 個音節:phục: nặng (低短塞音) · tùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phục tùng 常用嗎?
phục tùng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phục tùng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn phục tùng quy định của công ty.(他總是服從公司的規定。);Trẻ em nên phục tùng cha mẹ.(孩子們應該聽從父母。)。
想讓「phục tùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store