YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tranh cãi
tranh cãi
爭議
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tranh: ngang (平音) · cãi: ngã (顫升)
?
詞義
爭論;爭議
常用搭配
tranh cãi gay gắt
激烈爭議
tranh cãi về vấn đề
對問題爭論
例句
Họ thường tranh cãi về tiền bạc.
他們常常為錢爭論。
Cuộc tranh cãi kéo dài nhiều giờ.
爭議持續了好幾個小時。
出現在這些詞條中
tránh
避免
ngòi nổ
導火線
mặt đỏ tai hồng
臉紅耳赤
ngày càng gay gắt
愈演愈烈
hà tất
何必
nhân bản
複製
kịch liệt
激烈
ngôn luận
言論
相關詞彙
đi cùng
陪
ám chỉ
暗示
học thuật
學術
trong thời gian
為期
thứ Năm
星期四
ngắt lời
打斷
常見問題
「爭議」越南語怎麼說?
「爭議」的越南語是 tranh cãi。
tranh cãi 是什麼意思?
tranh cãi 的意思是「爭議」(動詞)。爭論;爭議
tranh cãi 怎麼發音?
tranh cãi 有 2 個音節:tranh: ngang (平音) · cãi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tranh cãi 常用嗎?
tranh cãi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tranh cãi 在句子裡怎麼用?
例如:Họ thường tranh cãi về tiền bạc.(他們常常為錢爭論。);Cuộc tranh cãi kéo dài nhiều giờ.(爭議持續了好幾個小時。)。
想讓「tranh cãi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store