YiWordsYiWords

tranh cãi

爭議

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tranh: ngang (平音) · cãi: ngã (顫升) ?

tranh cãi 爭議

詞義

常用搭配

tranh cãi gay gắt
激烈爭議
tranh cãi về vấn đề
對問題爭論

例句

Họ thường tranh cãi về tiền bạc.
他們常常為錢爭論。
Cuộc tranh cãi kéo dài nhiều giờ.
爭議持續了好幾個小時。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「爭議」越南語怎麼說?
「爭議」的越南語是 tranh cãi。
tranh cãi 是什麼意思?
tranh cãi 的意思是「爭議」(動詞)。爭論;爭議
tranh cãi 怎麼發音?
tranh cãi 有 2 個音節:tranh: ngang (平音) · cãi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tranh cãi 常用嗎?
tranh cãi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tranh cãi 在句子裡怎麼用?
例如:Họ thường tranh cãi về tiền bạc.(他們常常為錢爭論。);Cuộc tranh cãi kéo dài nhiều giờ.(爭議持續了好幾個小時。)。

想讓「tranh cãi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始