YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghiêm túc
nghiêm túc
嚴肅
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghiêm: ngang (平音) · túc: sắc (高升)
?
詞義
嚴肅,認真
常用搭配
nghiêm túc làm việc
認真工作
nghiêm túc học tập
認真學習
例句
Cô ấy rất nghiêm túc trong công việc.
她工作很嚴肅。
Chúng ta cần nghiêm túc suy nghĩ.
我們需要認真思考。
出現在這些詞條中
vẻ mặt
神情
đùa chơi
鬧著玩
dáng vẻ
樣子
ngữ khí
語調
nghiên cứu học vấn
治學
quân
軍隊
相關詞彙
thể diện
面子
nguyện
願
tuyệt vọng
絕望
bữa ăn
餐
sữa bột
奶粉
điều khiển
操控
常見問題
「嚴肅」越南語怎麼說?
「嚴肅」的越南語是 nghiêm túc。
nghiêm túc 是什麼意思?
nghiêm túc 的意思是「嚴肅」(形容詞)。嚴肅,認真
nghiêm túc 怎麼發音?
nghiêm túc 有 2 個音節:nghiêm: ngang (平音) · túc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiêm túc 常用嗎?
nghiêm túc 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghiêm túc 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất nghiêm túc trong công việc.(她工作很嚴肅。);Chúng ta cần nghiêm túc suy nghĩ.(我們需要認真思考。)。
想讓「nghiêm túc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store