YiWordsYiWords

nghiêm túc

嚴肅

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nghiêm: ngang (平音) · túc: sắc (高升) ?

nghiêm túc 嚴肅

詞義

常用搭配

nghiêm túc làm việc
認真工作
nghiêm túc học tập
認真學習

例句

Cô ấy rất nghiêm túc trong công việc.
她工作很嚴肅。
Chúng ta cần nghiêm túc suy nghĩ.
我們需要認真思考。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「嚴肅」越南語怎麼說?
「嚴肅」的越南語是 nghiêm túc。
nghiêm túc 是什麼意思?
nghiêm túc 的意思是「嚴肅」(形容詞)。嚴肅,認真
nghiêm túc 怎麼發音?
nghiêm túc 有 2 個音節:nghiêm: ngang (平音) · túc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiêm túc 常用嗎?
nghiêm túc 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghiêm túc 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất nghiêm túc trong công việc.(她工作很嚴肅。);Chúng ta cần nghiêm túc suy nghĩ.(我們需要認真思考。)。

想讓「nghiêm túc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始