YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giảm cân
giảm cân
減肥
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giảm: hỏi (曲折升) · cân: ngang (平音)
?
詞義
減肥,瘦身
常用搭配
giảm cân nhanh
快速減肥
chế độ giảm cân
減肥食譜
例句
Tôi đang giảm cân.
我正在減肥。
Cô ấy muốn giảm cân để mặc váy đẹp.
她想減肥穿漂亮裙子。
出現在這些詞條中
giảm
減少
cần tây
芹菜
相關詞彙
người béo
胖子
hơi
稍微
thực sự
的確
thời sự
時事
giới
界
thuốc nổ
炸藥
常見問題
「減肥」越南語怎麼說?
「減肥」的越南語是 giảm cân。
giảm cân 是什麼意思?
giảm cân 的意思是「減肥」(動詞)。減肥,瘦身
giảm cân 怎麼發音?
giảm cân 有 2 個音節:giảm: hỏi (曲折升) · cân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giảm cân 常用嗎?
giảm cân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giảm cân 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang giảm cân.(我正在減肥。);Cô ấy muốn giảm cân để mặc váy đẹp.(她想減肥穿漂亮裙子。)。
想讓「giảm cân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store