YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuốc nổ
thuốc nổ
炸藥
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuốc: sắc (高升) · nổ: hỏi (曲折升)
?
詞義
用於爆破的化學物質,能產生爆炸
常用搭配
thuốc nổ mạnh
強力炸藥
kích nổ thuốc nổ
引爆炸藥
例句
Cảnh sát phát hiện thuốc nổ.
警察發現了炸藥。
Không được mang thuốc nổ lên máy bay.
禁止攜帶炸藥上飛機。
相關詞彙
bị cáo
被告
tội ác
罪惡
giới
界
thời sự
時事
thực sự
的確
hơi
稍微
常見問題
「炸藥」越南語怎麼說?
「炸藥」的越南語是 thuốc nổ。
thuốc nổ 是什麼意思?
thuốc nổ 的意思是「炸藥」(名詞)。用於爆破的化學物質,能產生爆炸
thuốc nổ 怎麼發音?
thuốc nổ 有 2 個音節:thuốc: sắc (高升) · nổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuốc nổ 常用嗎?
thuốc nổ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thuốc nổ 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát phát hiện thuốc nổ.(警察發現了炸藥。);Không được mang thuốc nổ lên máy bay.(禁止攜帶炸藥上飛機。)。
想讓「thuốc nổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store