YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người béo
người béo
胖子
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · béo: sắc (高升)
?
詞義
胖子,體型肥胖的人
常用搭配
người béo phì
肥胖的人
người béo tốt
胖乎乎的人
例句
Anh ấy là một người béo.
他是個胖子。
Người béo thường dễ mệt.
胖子通常容易累。
出現在這些詞條中
béo
胖
相關詞彙
hơi
稍微
thực sự
的確
thời sự
時事
giới
界
thuốc nổ
炸藥
bị cáo
被告
常見問題
「胖子」越南語怎麼說?
「胖子」的越南語是 người béo。
người béo 是什麼意思?
người béo 的意思是「胖子」(名詞)。胖子,體型肥胖的人
người béo 怎麼發音?
người béo 有 2 個音節:người: huyền (低降) · béo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người béo 常用嗎?
người béo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
người béo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một người béo.(他是個胖子。);Người béo thường dễ mệt.(胖子通常容易累。)。
想讓「người béo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store