YiWordsYiWords

người béo

胖子

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — người: huyền (低降) · béo: sắc (高升) ?

người béo 胖子

詞義

常用搭配

người béo phì
肥胖的人
người béo tốt
胖乎乎的人

例句

Anh ấy là một người béo.
他是個胖子。
Người béo thường dễ mệt.
胖子通常容易累。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「胖子」越南語怎麼說?
「胖子」的越南語是 người béo。
người béo 是什麼意思?
người béo 的意思是「胖子」(名詞)。胖子,體型肥胖的人
người béo 怎麼發音?
người béo 有 2 個音節:người: huyền (低降) · béo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người béo 常用嗎?
người béo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
người béo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một người béo.(他是個胖子。);Người béo thường dễ mệt.(胖子通常容易累。)。

想讓「người béo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始