YiWordsYiWords

giám đốc nhà máy

廠長

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — giám: sắc (高升) · đốc: sắc (高升) · nhà: huyền (低降) · máy: sắc (高升) ?

giám đốc nhà máy 廠長

詞義

常用搭配

giám đốc nhà máy mới
新廠長
bổ nhiệm giám đốc nhà máy
任命廠長

例句

Giám đốc nhà máy rất nghiêm khắc.
廠長很嚴格。
Ông ấy là giám đốc nhà máy lớn nhất thành phố.
他是本市最大工廠的廠長。

相關詞彙

常見問題

「廠長」越南語怎麼說?
「廠長」的越南語是 giám đốc nhà máy。
giám đốc nhà máy 是什麼意思?
giám đốc nhà máy 的意思是「廠長」(名詞)。廠長,工廠負責人
giám đốc nhà máy 怎麼發音?
giám đốc nhà máy 有 4 個音節:giám: sắc (高升) · đốc: sắc (高升) · nhà: huyền (低降) · máy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giám đốc nhà máy 在句子裡怎麼用?
例如:Giám đốc nhà máy rất nghiêm khắc.(廠長很嚴格。);Ông ấy là giám đốc nhà máy lớn nhất thành phố.(他是本市最大工廠的廠長。)。

想讓「giám đốc nhà máy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始