YiWordsYiWords

tiền đề

前提

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tiền: huyền (低降) · đề: huyền (低降) ?

tiền đề 前提

詞義

常用搭配

tiền đề phát triển
發展的前提
tiền đề thành công
成功的前提

例句

Sức khỏe là tiền đề của hạnh phúc.
健康是幸福的前提。
Học tập chăm chỉ là tiền đề thành công.
努力學習是成功的前提。

相關詞彙

常見問題

「前提」越南語怎麼說?
「前提」的越南語是 tiền đề。
tiền đề 是什麼意思?
tiền đề 的意思是「前提」(名詞)。前提,基礎條件
tiền đề 怎麼發音?
tiền đề 有 2 個音節:tiền: huyền (低降) · đề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiền đề 常用嗎?
tiền đề 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiền đề 在句子裡怎麼用?
例如:Sức khỏe là tiền đề của hạnh phúc.(健康是幸福的前提。);Học tập chăm chỉ là tiền đề thành công.(努力學習是成功的前提。)。

想讓「tiền đề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始