YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gián tiếp
gián tiếp
間接
副詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gián: sắc (高升) · tiếp: sắc (高升)
?
詞義
間接,通過中間環節
常用搭配
liên lạc gián tiếp
間接聯繫
ảnh hưởng gián tiếp
間接影響
例句
Tôi biết tin qua gián tiếp.
我是間接得知消息的。
Họ giao tiếp gián tiếp qua email.
他們通過郵件間接交流。
句子連接詞
như
如
nói thật
說實話
hẵng hay
補充
càng là
更是
nhưng lại
然而
dù sao đi nữa
無論如何
常見問題
「間接」越南語怎麼說?
「間接」的越南語是 gián tiếp。
gián tiếp 是什麼意思?
gián tiếp 的意思是「間接」(副詞)。間接,通過中間環節
gián tiếp 怎麼發音?
gián tiếp 有 2 個音節:gián: sắc (高升) · tiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gián tiếp 常用嗎?
gián tiếp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
gián tiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi biết tin qua gián tiếp.(我是間接得知消息的。);Họ giao tiếp gián tiếp qua email.(他們通過郵件間接交流。)。
想讓「gián tiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store