YiWordsYiWords

hẵng hay

補充

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hẵng: ngã (顫升) · hay: ngang (平音) ?

hẵng hay 補充

詞義

常用搭配

nói thêm một ý
再補充一點
nói thêm thông tin
再說點信息

例句

Tôi muốn nói thêm về vấn đề này.
我想再說一下這個問題。
Anh ấy nói thêm một số chi tiết.
他補充說了一些細節。

句子連接詞

常見問題

「補充」越南語怎麼說?
「補充」的越南語是 hẵng hay。
hẵng hay 是什麼意思?
hẵng hay 的意思是「補充」(動詞)。再說,補充說明
hẵng hay 怎麼發音?
hẵng hay 有 2 個音節:hẵng: ngã (顫升) · hay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hẵng hay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn nói thêm về vấn đề này.(我想再說一下這個問題。);Anh ấy nói thêm một số chi tiết.(他補充說了一些細節。)。

想讓「hẵng hay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始