YiWordsYiWords

nhưng lại

然而

連接詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nhưng: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音) ?

nhưng lại 然而

詞義

常用搭配

muốn đi nhưng lại bận
想去卻有事
đã cố gắng nhưng lại thất bại
已經努力卻失敗

例句

Tôi thích món này nhưng lại không ăn được.
我喜歡這道菜,卻不能吃。
Anh ấy nói sẽ đến nhưng lại không đến.
他說會來,卻沒來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「然而」越南語怎麼說?
「然而」的越南語是 nhưng lại。
nhưng lại 是什麼意思?
nhưng lại 的意思是「然而」(連接詞)。卻、但是(表示轉折,強調與前述情況相反)
nhưng lại 怎麼發音?
nhưng lại 有 2 個音節:nhưng: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhưng lại 常用嗎?
nhưng lại 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhưng lại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích món này nhưng lại không ăn được.(我喜歡這道菜,卻不能吃。);Anh ấy nói sẽ đến nhưng lại không đến.(他說會來,卻沒來。)。

想讓「nhưng lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始