YiWordsYiWords

giành lấy

奪取

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — giành: huyền (低降) · lấy: sắc (高升) ?

giành lấy 奪取

詞義

常用搭配

giành lấy chiến thắng
奪取勝利
giành lấy quyền lực
奪取權力

例句

Anh ấy quyết tâm giành lấy cơ hội.
他決心奪取機會。
Họ giành lấy chức vô địch.
他們奪取了冠軍。

武器裝備入門

常見問題

「奪取」越南語怎麼說?
「奪取」的越南語是 giành lấy。
giành lấy 是什麼意思?
giành lấy 的意思是「奪取」(動詞)。努力爭取得到某物
giành lấy 怎麼發音?
giành lấy 有 2 個音節:giành: huyền (低降) · lấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giành lấy 常用嗎?
giành lấy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giành lấy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy quyết tâm giành lấy cơ hội.(他決心奪取機會。);Họ giành lấy chức vô địch.(他們奪取了冠軍。)。

想讓「giành lấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始