YiWordsYiWords

máy bay chiến đấu

戰鬥機

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音) · chiến: sắc (高升) · đấu: sắc (高升) ?

máy bay chiến đấu 戰鬥機

詞義

常用搭配

máy bay chiến đấu hiện đại
現代戰鬥機
phi công lái máy bay chiến đấu
戰鬥機飛行員

例句

Máy bay chiến đấu bay rất nhanh.
戰鬥機飛得很快。
Họ bảo dưỡng máy bay chiến đấu thường xuyên.
他們經常維護戰鬥機。

相關詞彙

常見問題

「戰鬥機」越南語怎麼說?
「戰鬥機」的越南語是 máy bay chiến đấu。
máy bay chiến đấu 是什麼意思?
máy bay chiến đấu 的意思是「戰鬥機」(名詞)。用於空中作戰的軍用飛機
máy bay chiến đấu 怎麼發音?
máy bay chiến đấu 有 4 個音節:máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音) · chiến: sắc (高升) · đấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy bay chiến đấu 常用嗎?
máy bay chiến đấu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
máy bay chiến đấu 在句子裡怎麼用?
例如:Máy bay chiến đấu bay rất nhanh.(戰鬥機飛得很快。);Họ bảo dưỡng máy bay chiến đấu thường xuyên.(他們經常維護戰鬥機。)。

想讓「máy bay chiến đấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始