YiWordsYiWords

xe tăng

坦克

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xe: ngang (平音) · tăng: ngang (平音) ?

xe tăng 坦克

詞義

常用搭配

xe tăng chiến đấu
戰鬥坦克
lái xe tăng
駕駛坦克

例句

Xe tăng tiến vào thành phố.
坦克開進了城市。
Anh ấy lái xe tăng.
他駕駛坦克。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「坦克」越南語怎麼說?
「坦克」的越南語是 xe tăng。
xe tăng 是什麼意思?
xe tăng 的意思是「坦克」(名詞)。裝甲戰鬥車輛,通常配有大炮
xe tăng 怎麼發音?
xe tăng 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · tăng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe tăng 常用嗎?
xe tăng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xe tăng 在句子裡怎麼用?
例如:Xe tăng tiến vào thành phố.(坦克開進了城市。);Anh ấy lái xe tăng.(他駕駛坦克。)。

想讓「xe tăng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始