YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xe tăng
xe tăng
坦克
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xe: ngang (平音) · tăng: ngang (平音)
?
詞義
裝甲戰鬥車輛,通常配有大炮
常用搭配
xe tăng chiến đấu
戰鬥坦克
lái xe tăng
駕駛坦克
例句
Xe tăng tiến vào thành phố.
坦克開進了城市。
Anh ấy lái xe tăng.
他駕駛坦克。
出現在這些詞條中
tốc độ xe
車速
相關詞彙
trinh sát
偵察兵
phản công
反擊
chiếm lại
收復
tập kích
突擊
tiền tuyến
前線
cơ động
機動
常見問題
「坦克」越南語怎麼說?
「坦克」的越南語是 xe tăng。
xe tăng 是什麼意思?
xe tăng 的意思是「坦克」(名詞)。裝甲戰鬥車輛,通常配有大炮
xe tăng 怎麼發音?
xe tăng 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · tăng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe tăng 常用嗎?
xe tăng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xe tăng 在句子裡怎麼用?
例如:Xe tăng tiến vào thành phố.(坦克開進了城市。);Anh ấy lái xe tăng.(他駕駛坦克。)。
想讓「xe tăng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store