YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giao dịch
giao dịch
交易
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giao: ngang (平音) · dịch: nặng (低短塞音)
?
詞義
交易
常用搭配
giao dịch tài chính
金融交易
giao dịch trực tuyến
線上交易
例句
Giao dịch đã hoàn tất.
交易已經完成。
Tôi muốn kiểm tra giao dịch này.
我想查一下這筆交易。
出現在這些詞條中
ngoại tệ
外匯
相關詞彙
công bố
公布
đàm phán
談判
rủi ro
風險
giá cả
價格
thương nhân
商人
đồ
東西
常見問題
「交易」越南語怎麼說?
「交易」的越南語是 giao dịch。
giao dịch 是什麼意思?
giao dịch 的意思是「交易」(名詞)。交易
giao dịch 怎麼發音?
giao dịch 有 2 個音節:giao: ngang (平音) · dịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giao dịch 常用嗎?
giao dịch 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
giao dịch 在句子裡怎麼用?
例如:Giao dịch đã hoàn tất.(交易已經完成。);Tôi muốn kiểm tra giao dịch này.(我想查一下這筆交易。)。
想讓「giao dịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store