YiWordsYiWords

công bố

公布

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · bố: sắc (高升) ?

công bố 公布

詞義

常用搭配

công bố kết quả
公布結果
công bố thông tin
公布信息

例句

Họ sẽ công bố danh sách trúng tuyển.
他們將公布錄取名單。
Công ty vừa công bố sản phẩm mới.
公司剛剛公布了新產品。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「公布」越南語怎麼說?
「公布」的越南語是 công bố。
công bố 是什麼意思?
công bố 的意思是「公布」(動詞)。公布,發布
công bố 怎麼發音?
công bố 有 2 個音節:công: ngang (平音) · bố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công bố 常用嗎?
công bố 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
công bố 在句子裡怎麼用?
例如:Họ sẽ công bố danh sách trúng tuyển.(他們將公布錄取名單。);Công ty vừa công bố sản phẩm mới.(公司剛剛公布了新產品。)。

想讓「công bố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始