YiWordsYiWords

giáo dưỡng

教養

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — giáo: sắc (高升) · dưỡng: ngã (顫升) ?

giáo dưỡng 教養

詞義

常用搭配

người có giáo dưỡng
有教養的人
thiếu giáo dưỡng
缺乏教養

例句

Cô ấy có giáo dưỡng rất tốt.
她很有教養。
Giáo dưỡng là điều quan trọng trong gia đình.
教養在家庭中很重要。

相關詞彙

常見問題

「教養」越南語怎麼說?
「教養」的越南語是 giáo dưỡng。
giáo dưỡng 是什麼意思?
giáo dưỡng 的意思是「教養」(名詞)。教養,教育和修養
giáo dưỡng 怎麼發音?
giáo dưỡng 有 2 個音節:giáo: sắc (高升) · dưỡng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giáo dưỡng 常用嗎?
giáo dưỡng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giáo dưỡng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có giáo dưỡng rất tốt.(她很有教養。);Giáo dưỡng là điều quan trọng trong gia đình.(教養在家庭中很重要。)。

想讓「giáo dưỡng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始