YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
N
/
ngày càng
ngày càng
日益
副詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngày: huyền (低降) · càng: huyền (低降)
?
詞義
日益,越來越
常用搭配
ngày càng phát triển
日益發展
ngày càng khó khăn
越來越困難
例句
Công nghệ ngày càng tiến bộ.
科技日益進步。
Giá cả ngày càng tăng.
物價越來越高。
出現在這些詞條中
nhu cầu
需求
canh tác
耕作
phát đạt
興旺
bưu chính
郵政
chủ nghĩa
主義
khí quyển
大氣
nhịp điệu
節奏
nông thôn
鄉村
相關詞彙
sặc
嗆到
tình cảm sâu đậm
深厚情誼
hậu duệ
後代
xé
撕
đốt cháy
焚燒
hiền từ
慈祥
常見問題
「日益」越南語怎麼說?
「日益」的越南語是 ngày càng。
ngày càng 是什麼意思?
ngày càng 的意思是「日益」(副詞)。日益,越來越
ngày càng 怎麼發音?
ngày càng 有 2 個音節:ngày: huyền (低降) · càng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngày càng 常用嗎?
ngày càng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
ngày càng 在句子裡怎麼用?
例如:Công nghệ ngày càng tiến bộ.(科技日益進步。);Giá cả ngày càng tăng.(物價越來越高。)。
想讓「ngày càng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store