YiWordsYiWords

ngày càng

日益

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ngày: huyền (低降) · càng: huyền (低降) ?

ngày càng 日益

詞義

常用搭配

ngày càng phát triển
日益發展
ngày càng khó khăn
越來越困難

例句

Công nghệ ngày càng tiến bộ.
科技日益進步。
Giá cả ngày càng tăng.
物價越來越高。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「日益」越南語怎麼說?
「日益」的越南語是 ngày càng。
ngày càng 是什麼意思?
ngày càng 的意思是「日益」(副詞)。日益,越來越
ngày càng 怎麼發音?
ngày càng 有 2 個音節:ngày: huyền (低降) · càng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngày càng 常用嗎?
ngày càng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngày càng 在句子裡怎麼用?
例如:Công nghệ ngày càng tiến bộ.(科技日益進步。);Giá cả ngày càng tăng.(物價越來越高。)。

想讓「ngày càng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始