YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đốt cháy
đốt cháy
焚燒
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đốt: sắc (高升) · cháy: sắc (高升)
?
詞義
焚燒,用火燒毀
常用搭配
đốt cháy rác
焚燒垃圾
đốt cháy giấy tờ
焚燒文件
例句
Họ đốt cháy lá cây khô.
他們焚燒了枯葉。
Không nên đốt cháy rác ngoài trời.
不應在戶外焚燒垃圾。
出現在這些詞條中
nhiệt lượng
熱量
相關詞彙
xé
撕
ngày càng
日益
sặc
嗆到
tình cảm sâu đậm
深厚情誼
hậu duệ
後代
hiền từ
慈祥
常見問題
「焚燒」越南語怎麼說?
「焚燒」的越南語是 đốt cháy。
đốt cháy 是什麼意思?
đốt cháy 的意思是「焚燒」(動詞)。焚燒,用火燒毀
đốt cháy 怎麼發音?
đốt cháy 有 2 個音節:đốt: sắc (高升) · cháy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đốt cháy 常用嗎?
đốt cháy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đốt cháy 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đốt cháy lá cây khô.(他們焚燒了枯葉。);Không nên đốt cháy rác ngoài trời.(不應在戶外焚燒垃圾。)。
想讓「đốt cháy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store