YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiền từ
hiền từ
慈祥
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiền: huyền (低降) · từ: huyền (低降)
?
詞義
性格溫和慈愛
常用搭配
người mẹ hiền từ
慈祥的母親
例句
Bà ngoại rất hiền từ.
外婆很慈祥。
Ông ấy luôn tỏ ra hiền từ với trẻ nhỏ.
他對孩子總是很慈祥。
相關詞彙
đốt cháy
焚燒
xé
撕
ngày càng
日益
sặc
嗆到
tình cảm sâu đậm
深厚情誼
hậu duệ
後代
常見問題
「慈祥」越南語怎麼說?
「慈祥」的越南語是 hiền từ。
hiền từ 是什麼意思?
hiền từ 的意思是「慈祥」(形容詞)。性格溫和慈愛
hiền từ 怎麼發音?
hiền từ 有 2 個音節:hiền: huyền (低降) · từ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiền từ 在句子裡怎麼用?
例如:Bà ngoại rất hiền từ.(外婆很慈祥。);Ông ấy luôn tỏ ra hiền từ với trẻ nhỏ.(他對孩子總是很慈祥。)。
想讓「hiền từ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store