YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giao phó
giao phó
託付
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giao: ngang (平音) · phó: sắc (高升)
?
詞義
託付,交給他人負責
常用搭配
giao phó nhiệm vụ
托付任務
giao phó trách nhiệm
托付責任
例句
Tôi giao phó công việc này cho anh.
我把這項工作託付給你。
Cha mẹ giao phó con cái cho nhà trường.
父母把孩子託付給學校。
親密關係
giải vây
解圍
khác giới
異性
đồng hành
陪伴
gặp gỡ
相遇
hậu thuẫn
後盾
một thể
一體
常見問題
「託付」越南語怎麼說?
「託付」的越南語是 giao phó。
giao phó 是什麼意思?
giao phó 的意思是「託付」(動詞)。託付,交給他人負責
giao phó 怎麼發音?
giao phó 有 2 個音節:giao: ngang (平音) · phó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giao phó 常用嗎?
giao phó 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giao phó 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi giao phó công việc này cho anh.(我把這項工作託付給你。);Cha mẹ giao phó con cái cho nhà trường.(父母把孩子託付給學校。)。
想讓「giao phó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store