YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khác giới
khác giới
異性
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khác: sắc (高升) · giới: sắc (高升)
?
詞義
異性
常用搭配
bạn khác giới
異性朋友
quan hệ khác giới
異性關係
例句
Cô ấy có nhiều bạn khác giới.
她有很多異性朋友。
Giao tiếp với người khác giới rất quan trọng.
與異性交流很重要。
相關詞彙
sợ rằng
擔心
khối xếp hình
積木
ngựa bập bênh
木馬
tàn phá
摧殘
ranh giới
界線
kẹo cưới
喜糖
常見問題
「異性」越南語怎麼說?
「異性」的越南語是 khác giới。
khác giới 是什麼意思?
khác giới 的意思是「異性」(名詞)。異性
khác giới 怎麼發音?
khác giới 有 2 個音節:khác: sắc (高升) · giới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khác giới 常用嗎?
khác giới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khác giới 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có nhiều bạn khác giới.(她有很多異性朋友。);Giao tiếp với người khác giới rất quan trọng.(與異性交流很重要。)。
想讓「khác giới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store