YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kích động
kích động
挑起
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kích: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音)
?
詞義
挑起,激起(情緒、事件等)
常用搭配
kích động đám đông
煽動群眾
kích động bạo lực
挑起暴力
例句
Anh ta cố gắng kích động mọi người.
他試圖挑起大家的情緒。
Những lời nói đó dễ kích động bạo lực.
那些話容易激起暴力。
相關詞彙
chỉ sau
僅次於
bàn giao
移交
lời nói vuốt đuôi
事後諸葛
chờ một chút
稍候
đòi hỏi
討
thư chúc mừng
賀信
常見問題
「挑起」越南語怎麼說?
「挑起」的越南語是 kích động。
kích động 是什麼意思?
kích động 的意思是「挑起」(動詞)。挑起,激起(情緒、事件等)
kích động 怎麼發音?
kích động 有 2 個音節:kích: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kích động 常用嗎?
kích động 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kích động 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta cố gắng kích động mọi người.(他試圖挑起大家的情緒。);Những lời nói đó dễ kích động bạo lực.(那些話容易激起暴力。)。
想讓「kích động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store