YiWordsYiWords

kích động

挑起

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kích: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音) ?

kích động 挑起

詞義

常用搭配

kích động đám đông
煽動群眾
kích động bạo lực
挑起暴力

例句

Anh ta cố gắng kích động mọi người.
他試圖挑起大家的情緒。
Những lời nói đó dễ kích động bạo lực.
那些話容易激起暴力。

相關詞彙

常見問題

「挑起」越南語怎麼說?
「挑起」的越南語是 kích động。
kích động 是什麼意思?
kích động 的意思是「挑起」(動詞)。挑起,激起(情緒、事件等)
kích động 怎麼發音?
kích động 有 2 個音節:kích: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kích động 常用嗎?
kích động 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kích động 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta cố gắng kích động mọi người.(他試圖挑起大家的情緒。);Những lời nói đó dễ kích động bạo lực.(那些話容易激起暴力。)。

想讓「kích động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始