YiWordsYiWords

thư chúc mừng

賀信

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — thư: ngang (平音) · chúc: sắc (高升) · mừng: huyền (低降) ?

thư chúc mừng 賀信

詞義

常用搭配

gửi thư chúc mừng
發送賀信
nhận thư chúc mừng
收到賀信

例句

Tôi đã nhận được thư chúc mừng của bạn.
我收到了你的賀信。
Cô ấy viết một thư chúc mừng cho bạn mình.
她給朋友寫了一封賀信。

相關詞彙

常見問題

「賀信」越南語怎麼說?
「賀信」的越南語是 thư chúc mừng。
thư chúc mừng 是什麼意思?
thư chúc mừng 的意思是「賀信」(名詞)。賀信,表示祝賀的信件
thư chúc mừng 怎麼發音?
thư chúc mừng 有 3 個音節:thư: ngang (平音) · chúc: sắc (高升) · mừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thư chúc mừng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã nhận được thư chúc mừng của bạn.(我收到了你的賀信。);Cô ấy viết một thư chúc mừng cho bạn mình.(她給朋友寫了一封賀信。)。

想讓「thư chúc mừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始