YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghe giảng
nghe giảng
聽講
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghe: ngang (平音) · giảng: hỏi (曲折升)
?
詞義
聽課
聽講解
常用搭配
nghe giảng bài
聽課文講解
nghe giảng trực tuyến
線上聽講
例句
Tôi thích nghe giảng môn Toán.
我喜歡聽數學課。
Học sinh chăm chú nghe giảng.
學生們認真聽講。
出現在這些詞條中
im lặng
沉默
chăm chú
注視
相關詞彙
đặt câu hỏi
提問
dạy
教
chuẩn bị bài
預習
trọng điểm
重點
lớp trưởng
班長
bắt đầu
開始
常見問題
「聽講」越南語怎麼說?
「聽講」的越南語是 nghe giảng。
nghe giảng 是什麼意思?
nghe giảng 的意思是「聽講」(動詞)。聽課; 聽講解
nghe giảng 怎麼發音?
nghe giảng 有 2 個音節:nghe: ngang (平音) · giảng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghe giảng 常用嗎?
nghe giảng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nghe giảng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe giảng môn Toán.(我喜歡聽數學課。);Học sinh chăm chú nghe giảng.(學生們認真聽講。)。
想讓「nghe giảng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store