YiWordsYiWords

bài tập

作業

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bài: huyền (低降) · tập: nặng (低短塞音) ?

bài tập 作業

詞義

常用搭配

làm bài tập
做作業
bài tập về nhà
家庭作業

例句

Tôi chưa làm xong bài tập.
我還沒做完作業。
Cô giáo giao nhiều bài tập.
老師布置了很多作業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「作業」越南語怎麼說?
「作業」的越南語是 bài tập。
bài tập 是什麼意思?
bài tập 的意思是「作業」(名詞)。作業,練習題
bài tập 怎麼發音?
bài tập 有 2 個音節:bài: huyền (低降) · tập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bài tập 常用嗎?
bài tập 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bài tập 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chưa làm xong bài tập.(我還沒做完作業。);Cô giáo giao nhiều bài tập.(老師布置了很多作業。)。

想讓「bài tập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始