YiWordsYiWords

đọc thầm

默讀

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đọc: nặng (低短塞音) · thầm: huyền (低降) ?

đọc thầm 默讀

詞義

常用搭配

đọc thầm bài văn
默讀課文

例句

Em thích đọc thầm sách.
我喜歡默讀書籍。
Giáo viên yêu cầu học sinh đọc thầm.
老師要求學生默讀。

相關詞彙

常見問題

「默讀」越南語怎麼說?
「默讀」的越南語是 đọc thầm。
đọc thầm 是什麼意思?
đọc thầm 的意思是「默讀」(動詞)。默默地閱讀,不出聲地讀
đọc thầm 怎麼發音?
đọc thầm 有 2 個音節:đọc: nặng (低短塞音) · thầm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đọc thầm 在句子裡怎麼用?
例如:Em thích đọc thầm sách.(我喜歡默讀書籍。);Giáo viên yêu cầu học sinh đọc thầm.(老師要求學生默讀。)。

想讓「đọc thầm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始