YiWordsYiWords

giày cao gót

高跟鞋

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — giày: huyền (低降) · cao: ngang (平音) · gót: sắc (高升) ?

giày cao gót 高跟鞋

詞義

常用搭配

đi giày cao gót
穿高跟鞋
giày cao gót nữ
女式高跟鞋

例句

Cô ấy đi giày cao gót đi làm.
她上班穿高跟鞋。
Giày cao gót giúp tôn dáng.
高跟鞋能修飾身形。

相關詞彙

常見問題

「高跟鞋」越南語怎麼說?
「高跟鞋」的越南語是 giày cao gót。
giày cao gót 是什麼意思?
giày cao gót 的意思是「高跟鞋」(名詞)。高跟鞋
giày cao gót 怎麼發音?
giày cao gót 有 3 個音節:giày: huyền (低降) · cao: ngang (平音) · gót: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giày cao gót 常用嗎?
giày cao gót 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giày cao gót 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đi giày cao gót đi làm.(她上班穿高跟鞋。);Giày cao gót giúp tôn dáng.(高跟鞋能修飾身形。)。

想讓「giày cao gót」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始