YiWordsYiWords

sợ rằng

擔心

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sợ: nặng (低短塞音) · rằng: huyền (低降) ?

sợ rằng 擔心

詞義

常用搭配

sợ rằng không kịp
生怕來不及
sợ rằng thất bại
生怕失敗

例句

Tôi sợ rằng trời sẽ mưa.
我生怕天會下雨。
Cô ấy sợ rằng mình sẽ bị trễ.
她生怕自己會遲到。

相關詞彙

常見問題

「擔心」越南語怎麼說?
「擔心」的越南語是 sợ rằng。
sợ rằng 是什麼意思?
sợ rằng 的意思是「擔心」(副詞)。生怕,擔心會發生不好的事
sợ rằng 怎麼發音?
sợ rằng 有 2 個音節:sợ: nặng (低短塞音) · rằng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sợ rằng 常用嗎?
sợ rằng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sợ rằng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sợ rằng trời sẽ mưa.(我生怕天會下雨。);Cô ấy sợ rằng mình sẽ bị trễ.(她生怕自己會遲到。)。

想讓「sợ rằng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始