YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đập nước
đập nước
水壩
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đập: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升)
?
詞義
攔水築壩的建築物
常用搭配
đập nước thủy điện
水電壩
đập nước lớn
大型水壩
例句
Đập nước này rất quan trọng cho nông nghiệp.
這個壩對農業很重要。
Họ xây một đập nước mới ở đây.
他們在這裡建了一個新壩。
相關詞彙
nơi sản xuất
產地
bị spam
被騷擾
đổi phiên bản
改版
cởi mở
開朗
vật lộn
掙扎
phấn nước
氣墊粉餅
常見問題
「水壩」越南語怎麼說?
「水壩」的越南語是 đập nước。
đập nước 是什麼意思?
đập nước 的意思是「水壩」(名詞)。攔水築壩的建築物
đập nước 怎麼發音?
đập nước 有 2 個音節:đập: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đập nước 常用嗎?
đập nước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đập nước 在句子裡怎麼用?
例如:Đập nước này rất quan trọng cho nông nghiệp.(這個壩對農業很重要。);Họ xây một đập nước mới ở đây.(他們在這裡建了一個新壩。)。
想讓「đập nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store