YiWordsYiWords

giới hạn ở

限於

短語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — giới: sắc (高升) · hạn: nặng (低短塞音) · ở: hỏi (曲折升) ?

giới hạn ở 限於

詞義

例句

Chương trình này giới hạn ở sinh viên.
這個項目限於學生。
Số lượng vé giới hạn ở 100.
票數限於100張。

表達細節小詞

常見問題

「限於」越南語怎麼說?
「限於」的越南語是 giới hạn ở。
giới hạn ở 是什麼意思?
giới hạn ở 的意思是「限於」(短語)。限於、僅限於
giới hạn ở 怎麼發音?
giới hạn ở 有 3 個音節:giới: sắc (高升) · hạn: nặng (低短塞音) · ở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giới hạn ở 常用嗎?
giới hạn ở 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giới hạn ở 在句子裡怎麼用?
例如:Chương trình này giới hạn ở sinh viên.(這個項目限於學生。);Số lượng vé giới hạn ở 100.(票數限於100張。)。

想讓「giới hạn ở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始