YiWordsYiWords

không có lợi cho

不利於

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — không: ngang (平音) · có: sắc (高升) · lợi: nặng (低短塞音) · cho: ngang (平音) ?

không có lợi cho 不利於

詞義

常用搭配

không có lợi cho sức khỏe
對健康不利
không có lợi cho công việc
對工作不利

例句

Thức khuya không có lợi cho sức khỏe.
熬夜對健康不利。
Thái độ này không có lợi cho công việc.
這種態度對工作不利。

表達細節小詞

常見問題

「不利於」越南語怎麼說?
「不利於」的越南語是 không có lợi cho。
không có lợi cho 是什麼意思?
không có lợi cho 的意思是「不利於」(動詞)。對……不利,不有利於
không có lợi cho 怎麼發音?
không có lợi cho 有 4 個音節:không: ngang (平音) · có: sắc (高升) · lợi: nặng (低短塞音) · cho: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không có lợi cho 常用嗎?
không có lợi cho 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
không có lợi cho 在句子裡怎麼用?
例如:Thức khuya không có lợi cho sức khỏe.(熬夜對健康不利。);Thái độ này không có lợi cho công việc.(這種態度對工作不利。)。

想讓「không có lợi cho」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始