YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chi tiết
chi tiết
細節
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chi: ngang (平音) · tiết: sắc (高升)
?
詞義
細節,具體的部分
常用搭配
chi tiết nhỏ
小細節
mô tả chi tiết
詳細描述
例句
Bạn hãy nói rõ chi tiết hơn.
請你說得更詳細些。
Tôi chú ý đến từng chi tiết.
我注意到每一個細節。
出現在這些詞條中
bỏ qua
忽略
kể lại
敘述
vẽ rắn thêm chân
畫蛇添足
tỉ mỉ
精心
vi mô
微觀
lược bỏ
省略
miêu tả
描述
hẵng hay
補充
相關詞彙
dị ứng
過敏
tiêm
打針
thùng rác
垃圾桶
địa chỉ
地址
điện năng
電力
bức tường
牆壁
常見問題
「細節」越南語怎麼說?
「細節」的越南語是 chi tiết。
chi tiết 是什麼意思?
chi tiết 的意思是「細節」(名詞)。細節,具體的部分
chi tiết 怎麼發音?
chi tiết 有 2 個音節:chi: ngang (平音) · tiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chi tiết 常用嗎?
chi tiết 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chi tiết 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy nói rõ chi tiết hơn.(請你說得更詳細些。);Tôi chú ý đến từng chi tiết.(我注意到每一個細節。)。
想讓「chi tiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store