YiWordsYiWords

chi tiết

細節

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chi: ngang (平音) · tiết: sắc (高升) ?

chi tiết 細節

詞義

常用搭配

chi tiết nhỏ
小細節
mô tả chi tiết
詳細描述

例句

Bạn hãy nói rõ chi tiết hơn.
請你說得更詳細些。
Tôi chú ý đến từng chi tiết.
我注意到每一個細節。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「細節」越南語怎麼說?
「細節」的越南語是 chi tiết。
chi tiết 是什麼意思?
chi tiết 的意思是「細節」(名詞)。細節,具體的部分
chi tiết 怎麼發音?
chi tiết 有 2 個音節:chi: ngang (平音) · tiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chi tiết 常用嗎?
chi tiết 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chi tiết 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy nói rõ chi tiết hơn.(請你說得更詳細些。);Tôi chú ý đến từng chi tiết.(我注意到每一個細節。)。

想讓「chi tiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始