YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bạn trai
bạn trai
男朋友
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bạn: nặng (低短塞音) · trai: ngang (平音)
?
詞義
女性的戀愛對象,男朋友
常用搭配
bạn trai mới
新男朋友
giới thiệu bạn trai
介紹男朋友
例句
Cô ấy có bạn trai rồi.
她已經有男朋友了。
Tôi sẽ gặp bạn trai tối nay.
我今晚要見男朋友。
出現在這些詞條中
chia tay
分手
đẹp trai
帥氣
相關詞彙
đi dạo
散步
cãi nhau
吵架
ly hôn
離婚
tự giác
自覺
tiến thêm một bước
更進一步
nếu
如果
常見問題
「男朋友」越南語怎麼說?
「男朋友」的越南語是 bạn trai。
bạn trai 是什麼意思?
bạn trai 的意思是「男朋友」(名詞)。女性的戀愛對象,男朋友
bạn trai 怎麼發音?
bạn trai 有 2 個音節:bạn: nặng (低短塞音) · trai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạn trai 常用嗎?
bạn trai 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
bạn trai 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có bạn trai rồi.(她已經有男朋友了。);Tôi sẽ gặp bạn trai tối nay.(我今晚要見男朋友。)。
想讓「bạn trai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store