YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mặt trời
mặt trời
太陽
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mặt: nặng (低短塞音) · trời: huyền (低降)
?
詞義
太陽
常用搭配
mặt trời mọc
太陽升起
ánh sáng mặt trời
陽光
例句
Mặt trời mọc vào buổi sáng.
太陽早上升起。
Trẻ em chơi dưới ánh mặt trời.
孩子們在陽光下玩耍。
出現在這些詞條中
mây
雲
hệ
系
bức xạ
輻射
hiện ra
顯現
sao Mộc
木星
hơi nóng
熱氣
nóng rực
灼熱
phía tây
西
相關詞彙
đại dương
大海
giới thiệu
介紹
mời ngồi
請坐
khác
其他
làm gì
做什麼
mặt trăng
月亮
常見問題
「太陽」越南語怎麼說?
「太陽」的越南語是 mặt trời。
mặt trời 是什麼意思?
mặt trời 的意思是「太陽」(名詞)。太陽
mặt trời 怎麼發音?
mặt trời 有 2 個音節:mặt: nặng (低短塞音) · trời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặt trời 常用嗎?
mặt trời 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
mặt trời 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt trời mọc vào buổi sáng.(太陽早上升起。);Trẻ em chơi dưới ánh mặt trời.(孩子們在陽光下玩耍。)。
想讓「mặt trời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store