YiWordsYiWords

sơ lược

概要

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — sơ: ngang (平音) · lược: nặng (低短塞音) ?

sơ lược 概要

詞義

常用搭配

giới thiệu sơ lược
簡要介紹
tóm tắt sơ lược
簡略總結

例句

Anh ấy chỉ nói sơ lược về kế hoạch.
他只是簡要地說了計劃。
Bài báo này viết rất sơ lược.
這篇文章寫得很簡略。

出現在這些詞條中

程度詞

常見問題

「概要」越南語怎麼說?
「概要」的越南語是 sơ lược。
sơ lược 是什麼意思?
sơ lược 的意思是「概要」(形容詞)。簡要,簡略
sơ lược 怎麼發音?
sơ lược 有 2 個音節:sơ: ngang (平音) · lược: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sơ lược 常用嗎?
sơ lược 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sơ lược 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chỉ nói sơ lược về kế hoạch.(他只是簡要地說了計劃。);Bài báo này viết rất sơ lược.(這篇文章寫得很簡略。)。

想讓「sơ lược」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始