YiWordsYiWords

giống nhau

一樣

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — giống: sắc (高升) · nhau: ngang (平音) ?

giống nhau 一樣

詞義

常用搭配

giống nhau hoàn toàn
完全一樣
không giống nhau
不一樣

例句

Hai chiếc áo này giống nhau.
這兩件衣服一樣。
Chúng tôi không giống nhau.
我們不一樣。

出現在這些詞條中

程度表達

常見問題

「一樣」越南語怎麼說?
「一樣」的越南語是 giống nhau。
giống nhau 是什麼意思?
giống nhau 的意思是「一樣」(形容詞)。一樣,相同
giống nhau 怎麼發音?
giống nhau 有 2 個音節:giống: sắc (高升) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giống nhau 常用嗎?
giống nhau 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
giống nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Hai chiếc áo này giống nhau.(這兩件衣服一樣。);Chúng tôi không giống nhau.(我們不一樣。)。

想讓「giống nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始