YiWordsYiWords

giữ tư duy cứng nhắc

刻舟求劍

短語 CEFR C1 越南語

聲調 5 個音節 — giữ: ngã (顫升) · tư: ngang (平音) · duy: ngang (平音) · cứng: sắc (高升) · nhắc: sắc (高升) ?

giữ tư duy cứng nhắc 刻舟求劍

詞義

常用搭配

giữ tư duy cứng nhắc
刻舟求劍
người giữ tư duy cứng nhắc
刻舟求劍的人

例句

Đừng giữ tư duy cứng nhắc như vậy.
不要刻舟求劍。
Cách làm này giống như giữ tư duy cứng nhắc.
這種做法就像刻舟求劍。

相關詞彙

常見問題

「刻舟求劍」越南語怎麼說?
「刻舟求劍」的越南語是 giữ tư duy cứng nhắc。
giữ tư duy cứng nhắc 是什麼意思?
giữ tư duy cứng nhắc 的意思是「刻舟求劍」(短語)。思想僵化,死守教條,不知變通
giữ tư duy cứng nhắc 怎麼發音?
giữ tư duy cứng nhắc 有 5 個音節:giữ: ngã (顫升) · tư: ngang (平音) · duy: ngang (平音) · cứng: sắc (高升) · nhắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giữ tư duy cứng nhắc 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng giữ tư duy cứng nhắc như vậy.(不要刻舟求劍。);Cách làm này giống như giữ tư duy cứng nhắc.(這種做法就像刻舟求劍。)。

想讓「giữ tư duy cứng nhắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始