giữ tư duy cứng nhắc 刻舟求劍 短語 CEFR C1 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — giữ: ngã (顫升) · tư: ngang (平音) · duy: ngang (平音) · cứng: sắc (高升) · nhắc: sắc (高升) ?