YiWordsYiWords

giữ gìn sức khỏe

保重

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — giữ: ngã (顫升) · gìn: huyền (低降) · sức: sắc (高升) · khỏe: hỏi (曲折升) ?

giữ gìn sức khỏe 保重

詞義

常用搭配

giữ gìn sức khỏe tốt
保持健康
chăm sóc sức khỏe
照顧健康

例句

Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe nhé!
你要注意身體啊!
Giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.
保重身體很重要。

表達與處理

常見問題

「保重」越南語怎麼說?
「保重」的越南語是 giữ gìn sức khỏe。
giữ gìn sức khỏe 是什麼意思?
giữ gìn sức khỏe 的意思是「保重」(動詞)。保重身體
giữ gìn sức khỏe 怎麼發音?
giữ gìn sức khỏe 有 4 個音節:giữ: ngã (顫升) · gìn: huyền (低降) · sức: sắc (高升) · khỏe: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giữ gìn sức khỏe 常用嗎?
giữ gìn sức khỏe 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giữ gìn sức khỏe 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe nhé!(你要注意身體啊!);Giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.(保重身體很重要。)。

想讓「giữ gìn sức khỏe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始