YiWordsYiWords

giúp việc nhà

家政

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — giúp: sắc (高升) · việc: nặng (低短塞音) · nhà: huyền (低降) ?

giúp việc nhà 家政

詞義

常用搭配

giúp việc nhà theo giờ
小時工家政
dịch vụ giúp việc nhà
家政服務

例句

Tôi thuê người giúp việc nhà.
我請了家政服務員。
Giúp việc nhà giúp tôi dọn dẹp nhà cửa.
家政幫我打掃房子。

相關詞彙

常見問題

「家政」越南語怎麼說?
「家政」的越南語是 giúp việc nhà。
giúp việc nhà 是什麼意思?
giúp việc nhà 的意思是「家政」(名詞)。家政,家庭服務工作
giúp việc nhà 怎麼發音?
giúp việc nhà 有 3 個音節:giúp: sắc (高升) · việc: nặng (低短塞音) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giúp việc nhà 常用嗎?
giúp việc nhà 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giúp việc nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thuê người giúp việc nhà.(我請了家政服務員。);Giúp việc nhà giúp tôi dọn dẹp nhà cửa.(家政幫我打掃房子。)。

想讓「giúp việc nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始