YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
góa phụ
góa phụ
寡婦
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — góa: sắc (高升) · phụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
丈夫去世的女人
常用搭配
góa phụ trẻ
年輕寡婦
góa phụ già
年老寡婦
例句
Bà ấy là một góa phụ từ trẻ.
她很年輕時就成了寡婦。
Góa phụ sống một mình nhiều năm.
寡婦獨自生活了多年。
相關詞彙
bạn đời
伴侶
tiệc cưới
婚宴
tỷ lệ thất nghiệp
失業率
người cũ
前任
không duyên
無緣
sớm sinh quý tử
早生貴子
常見問題
「寡婦」越南語怎麼說?
「寡婦」的越南語是 góa phụ。
góa phụ 是什麼意思?
góa phụ 的意思是「寡婦」(名詞)。丈夫去世的女人
góa phụ 怎麼發音?
góa phụ 有 2 個音節:góa: sắc (高升) · phụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
góa phụ 常用嗎?
góa phụ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
góa phụ 在句子裡怎麼用?
例如:Bà ấy là một góa phụ từ trẻ.(她很年輕時就成了寡婦。);Góa phụ sống một mình nhiều năm.(寡婦獨自生活了多年。)。
想讓「góa phụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store