YiWordsYiWords

góa phụ

寡婦

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — góa: sắc (高升) · phụ: nặng (低短塞音) ?

góa phụ 寡婦

詞義

常用搭配

góa phụ trẻ
年輕寡婦
góa phụ già
年老寡婦

例句

Bà ấy là một góa phụ từ trẻ.
她很年輕時就成了寡婦。
Góa phụ sống một mình nhiều năm.
寡婦獨自生活了多年。

相關詞彙

常見問題

「寡婦」越南語怎麼說?
「寡婦」的越南語是 góa phụ。
góa phụ 是什麼意思?
góa phụ 的意思是「寡婦」(名詞)。丈夫去世的女人
góa phụ 怎麼發音?
góa phụ 有 2 個音節:góa: sắc (高升) · phụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
góa phụ 常用嗎?
góa phụ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
góa phụ 在句子裡怎麼用?
例如:Bà ấy là một góa phụ từ trẻ.(她很年輕時就成了寡婦。);Góa phụ sống một mình nhiều năm.(寡婦獨自生活了多年。)。

想讓「góa phụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始