YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiệc cưới
tiệc cưới
婚宴
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiệc: nặng (低短塞音) · cưới: sắc (高升)
?
詞義
婚宴
常用搭配
tổ chức tiệc cưới
舉辦婚宴
mời dự tiệc cưới
邀請參加婚宴
例句
Tiệc cưới bắt đầu lúc 6 giờ.
婚宴六點開始。
Chúng tôi sẽ đi dự tiệc cưới vào chủ nhật.
我們週日要去參加婚宴。
出現在這些詞條中
mời
邀請
yến tiệc
宴席
相關詞彙
tỷ lệ thất nghiệp
失業率
người cũ
前任
không duyên
無緣
sớm sinh quý tử
早生貴子
bạc đầu giai lão
白頭偕老
phàm
平凡
常見問題
「婚宴」越南語怎麼說?
「婚宴」的越南語是 tiệc cưới。
tiệc cưới 是什麼意思?
tiệc cưới 的意思是「婚宴」(名詞)。婚宴
tiệc cưới 怎麼發音?
tiệc cưới 有 2 個音節:tiệc: nặng (低短塞音) · cưới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiệc cưới 常用嗎?
tiệc cưới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiệc cưới 在句子裡怎麼用?
例如:Tiệc cưới bắt đầu lúc 6 giờ.(婚宴六點開始。);Chúng tôi sẽ đi dự tiệc cưới vào chủ nhật.(我們週日要去參加婚宴。)。
想讓「tiệc cưới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store