YiWordsYiWords

tiệc cưới

婚宴

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiệc: nặng (低短塞音) · cưới: sắc (高升) ?

tiệc cưới 婚宴

詞義

常用搭配

tổ chức tiệc cưới
舉辦婚宴
mời dự tiệc cưới
邀請參加婚宴

例句

Tiệc cưới bắt đầu lúc 6 giờ.
婚宴六點開始。
Chúng tôi sẽ đi dự tiệc cưới vào chủ nhật.
我們週日要去參加婚宴。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「婚宴」越南語怎麼說?
「婚宴」的越南語是 tiệc cưới。
tiệc cưới 是什麼意思?
tiệc cưới 的意思是「婚宴」(名詞)。婚宴
tiệc cưới 怎麼發音?
tiệc cưới 有 2 個音節:tiệc: nặng (低短塞音) · cưới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiệc cưới 常用嗎?
tiệc cưới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiệc cưới 在句子裡怎麼用?
例如:Tiệc cưới bắt đầu lúc 6 giờ.(婚宴六點開始。);Chúng tôi sẽ đi dự tiệc cưới vào chủ nhật.(我們週日要去參加婚宴。)。

想讓「tiệc cưới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始