YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bạn đời
bạn đời
伴侶
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bạn: nặng (低短塞音) · đời: huyền (低降)
?
詞義
終身伴侶,配偶
常用搭配
bạn đời lý tưởng
理想伴侶
tìm bạn đời
尋找伴侶
例句
Anh ấy là bạn đời của tôi.
他是我的伴侶。
Cô ấy đã tìm được bạn đời phù hợp.
她找到了合適的伴侶。
出現在這些詞條中
bạn đời già
老伴
相關詞彙
tiệc cưới
婚宴
tỷ lệ thất nghiệp
失業率
người cũ
前任
không duyên
無緣
sớm sinh quý tử
早生貴子
bạc đầu giai lão
白頭偕老
常見問題
「伴侶」越南語怎麼說?
「伴侶」的越南語是 bạn đời。
bạn đời 是什麼意思?
bạn đời 的意思是「伴侶」(名詞)。終身伴侶,配偶
bạn đời 怎麼發音?
bạn đời 有 2 個音節:bạn: nặng (低短塞音) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạn đời 常用嗎?
bạn đời 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bạn đời 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là bạn đời của tôi.(他是我的伴侶。);Cô ấy đã tìm được bạn đời phù hợp.(她找到了合適的伴侶。)。
想讓「bạn đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store