YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mũ tắm
mũ tắm
浴帽
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mũ: ngã (顫升) · tắm: sắc (高升)
?
詞義
洗澡時戴在頭上的帽子
常用搭配
đội mũ tắm
戴浴帽
mua mũ tắm
買浴帽
例句
Tôi luôn đội mũ tắm khi gội đầu.
我洗頭時總是戴浴帽。
Mũ tắm này không thấm nước.
這個浴帽不漏水。
相關詞彙
áo choàng tắm
浴袍
cân điện tử
電子秤
hộ dân
住戶
nghĩ trước nghĩ sau
思前想後
chở
馱運
thiêu rụi
燒毀
常見問題
「浴帽」越南語怎麼說?
「浴帽」的越南語是 mũ tắm。
mũ tắm 是什麼意思?
mũ tắm 的意思是「浴帽」(名詞)。洗澡時戴在頭上的帽子
mũ tắm 怎麼發音?
mũ tắm 有 2 個音節:mũ: ngã (顫升) · tắm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mũ tắm 常用嗎?
mũ tắm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mũ tắm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn đội mũ tắm khi gội đầu.(我洗頭時總是戴浴帽。);Mũ tắm này không thấm nước.(這個浴帽不漏水。)。
想讓「mũ tắm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store