YiWordsYiWords

khăn tay

手帕

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khăn: ngang (平音) · tay: ngang (平音) ?

khăn tay 手帕

詞義

常用搭配

khăn tay vải
布手帕
lau mặt bằng khăn tay
用手帕擦臉

例句

Tôi luôn mang theo khăn tay.
我總是帶著手帕。
Cô ấy tặng tôi một chiếc khăn tay.
她送給我一塊手帕。

相關詞彙

常見問題

「手帕」越南語怎麼說?
「手帕」的越南語是 khăn tay。
khăn tay 是什麼意思?
khăn tay 的意思是「手帕」(名詞)。手帕,用來擦汗或擦臉的小布
khăn tay 怎麼發音?
khăn tay 有 2 個音節:khăn: ngang (平音) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khăn tay 常用嗎?
khăn tay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khăn tay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn mang theo khăn tay.(我總是帶著手帕。);Cô ấy tặng tôi một chiếc khăn tay.(她送給我一塊手帕。)。

想讓「khăn tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始