YiWordsYiWords

vừa người

合身

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vừa: huyền (低降) · người: huyền (低降) ?

vừa người 合身

詞義

常用搭配

áo vừa người
衣服合身
quần vừa người
褲子合身

例句

Chiếc áo này rất vừa người.
這件衣服很合身。
Tôi thích mặc đồ vừa người.
我喜歡穿合身的衣服。

相關詞彙

常見問題

「合身」越南語怎麼說?
「合身」的越南語是 vừa người。
vừa người 是什麼意思?
vừa người 的意思是「合身」(形容詞)。合身,衣服大小合適
vừa người 怎麼發音?
vừa người 有 2 個音節:vừa: huyền (低降) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vừa người 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc áo này rất vừa người.(這件衣服很合身。);Tôi thích mặc đồ vừa người.(我喜歡穿合身的衣服。)。

想讓「vừa người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始